| STT |
Tên vật tư |
Đơn vị |
Đơn giá |
Link sản phẩm |
| 1 |
Cây bàng đài loan H=4-6m ĐK = 18-20cm |
cây |
8.085.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-bang-dai-loan-h4-6m-dk-18-20cm/ |
| 2 |
Cây cau trắng, H=4-6m |
cây |
5.775.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-cau-trang-h4-6m/ |
| 3 |
Cây lim xẹt, H=4-6m, ĐK=17-20cm |
cây |
9.240.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-lim-xet-h4-6m-dk17-20cm/ |
| 4 |
Cây móng bò tím, H=4-6m, ĐK= 15-20cm |
cây |
5.197.500 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-mong-bo-tim-h4-6m-dk-15-20cm/ |
| 5 |
Cây muồng hoàng yến, H=4-6m, ĐK= 15-20cm |
cây |
6.930.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-muong-hoang-yen-h4-6m-dk-15-20cm/ |
| 6 |
Cây Kèn hồng, H=4-6m, ĐK= 15-20cm |
cây |
3.465.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-ken-hong-h4-6m-dk-15-20cm/ |
| 7 |
Cây sao đen, H=4-6m, ĐK= 15-20cm |
cây |
5.775.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-sao-den-h4-6m-dk-15-20cm/ |
| 8 |
Cây hoa ban, H=3-4m, ĐK= 10-15cm |
cây |
5.775.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-hoa-ban-h3-4m-dk-10-15cm/ |
| 9 |
Cây cọ dầu, H=3-4m, ĐK= 20-25cm |
cây |
11.550.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-co-dau-h3-4m-dk-20-25cm/ |
| 10 |
Cây liễu, H=3-4m, ĐK= 10-18cm |
cây |
6.930.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-lieu-h3-4m-dk-10-18cm/ |
| 11 |
Cây thiên tuế, H=1,5-2m |
cây |
9.240.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-thien-tue-h15-2m/ |
| 12 |
Cây đại lộc núi, H=1-2m |
cây |
9.817.500 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-dai-loc-nui-h1-2m/ |
| 13 |
Cây tường vy, H=1-2m |
cây |
1.097.250 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-tuong-vy-h1-2m/ |
| 14 |
Cây phúc, H=1-2m |
cây |
5.775.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-phuc-h1-2m/ |
| 15 |
Cây đại, H=1-2m |
cây |
11.550.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-dai-h1-2m/ |
| 16 |
Cây tùng tháp, H=1,5-2m |
cây |
924.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-tung-thap-h15-2m/ |
| 17 |
Cây cau vàng. H=0,8-1,2m |
khóm |
981.750 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-cau-vang-h08-12m/ |
| 18 |
Cây vạn tuế, H=0,5-1m |
cây |
8.662.500 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-van-tue-h05-1m/ |
| 19 |
Cây ngâu cầu, H=0,4-0,8m |
cây |
519.750 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-ngau-cau-h04-08m/ |
| 20 |
Cây cúc mâm xôi, H=0,4-0,8m |
cây |
231.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-cuc-mam-xoi-h04-08m/ |
| 21 |
Cây hồng lộc, H=1-1,5m |
cây |
1.039.500 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-hong-loc-h1-15m/ |
| 22 |
Cây trầu bà lá xẻ, H=0,4-0,6m |
cây |
924.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-trau-ba-la-xe-h04-06m/ |
| 23 |
Cây trầu bà đế vương, H=0,4-0,6m |
cây |
462.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-trau-ba-de-vuong-h04-06m/ |
| 24 |
Cây ráy, H=0,5-0,8m |
cây |
462.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-ray-h05-08m/ |
| 25 |
Cây tuyết sơn phi hồng, H=0,3-0,5m |
cây |
415.800 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-tuyet-son-phi-hong-h03-05m/ |
| 26 |
Cây kim đồng, H=0,3-0,5m |
cây |
115.500 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-kim-dong-h03-05m/ |
| 27 |
Cây dứa Agao, H=0,15-0,3m |
cây |
308.385 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-dua-agao-h015-03m/ |
| 28 |
Cây sơn liễu thái, H=0,1-0,15m |
cây |
80.850 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-son-lieu-thai-h01-015m/ |
| 29 |
Cỏ nhung nhật |
m2 |
115.500 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/co-nhung-nhat/ |
| 30 |
Cỏ lá gừng |
m2 |
80.850 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/co-la-gung/ |
| 31 |
Cỏ nhân tạo |
m2 |
103.950 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/co-nhan-tao/ |
| 32 |
Cây chuỗi ngọc |
m2 |
69.300 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-chuoi-ngoc/ |
| 33 |
Cây lá trắng |
cây |
28.875 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/cay-la-trang/ |
| 34 |
Sài đất |
m2 |
57.750 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/sai-dat/ |
| 35 |
Dạ yến thảo |
m2 |
80.850 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/da-yen-thao/ |
| 36 |
Hoa ngũ sắc |
khóm |
69.300 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/hoa-ngu-sac/ |
| 37 |
Bướm bạc |
cây |
63.525 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/buom-bac/ |
| 38 |
Chiều tím |
m2 |
1.732.500 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/chieu-tim/ |
| 39 |
Bóng nẻ |
m2 |
577.500 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/bong-ne/ |
| 40 |
Chuỗi mỏ két |
m2 |
462.000 |
http://10.1.1.29:8800/san-pham/chuoi-mo-ket/ |